xem hội
Định nghĩa
- Động từ:
- Tham dự, quan sát một lễ hội hoặc cuộc vui: "xem hội" chỉ hành động đến một nơi tổ chức hội hè, lễ lạt để nhìn ngắm, thưởng thức các hoạt động văn hóa, giải trí diễn ra tại đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi năm, người dân trong làng cùng nhau đến tham dự lễ hội đầu năm.)
- (Trẻ con yêu thích việc quan sát lễ hội vì có nhiều hoạt động giải trí hấp dẫn.)
- (Tham dự lễ hội chùa Hương vào mùa xuân là một truyền thống văn hóa đẹp của người Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xem hội chợ": tham dự một hội chợ thương mại hoặc triển lãm.
- Cả gia đình đi xem hội chợ sách cuối tuần. (Cả nhà cùng đến tham quan hội chợ sách vào cuối tuần.)
"xem hội đua thuyền": quan sát cuộc đua thuyền truyền thống.
- Du khách nước ngoài thích thú xem hội đua thuyền trên sông Hương. (Khách du lịch nước ngoài hào hứng tham dự lễ hội đua thuyền trên sông Hương.)
Biến thể và từ gần giống
Hội hè (danh từ): lễ hội, cuộc vui có tổ chức.
- Hội hè là dịp để mọi người vui chơi, giải trí. (Lễ hội là cơ hội để mọi người vui chơi, thư giãn.)
Đi hội (động từ): tham dự lễ hội (tương đương với "xem hội" nhưng nhấn mạnh hành động di chuyển).
- Sáng sớm, họ đã chuẩn bị đi hội. (Sáng sớm, họ đã sẵn sàng tham dự lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Tham dự hội: tham gia vào lễ hội với tư cách người xem hoặc người tham gia.
- Dự hội: tham dự lễ hội (thường dùng trong văn viết).
- Ngắm hội: quan sát lễ hội một cách thích thú.
Thành ngữ liên quan
- Xem hội như xem cảnh: tham dự lễ hội chỉ để ngắm nhìn, không tham gia tích cực.
- Anh ấy chỉ đứng xem hội như xem cảnh, không hề tham gia trò chơi. (Anh ấy chỉ quan sát lễ hội một cách thụ động, không tham gia hoạt động gì.)